Công cụ tính kính hồ cá
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (DàixRộngxCao) | |
| Lọt lòng (DàixRộngxCao) | |
| Cân nặng (chỉ hồ) | |
| Thể tích thực (nước thấp 2cm) | |
| Tổng cân nặng khi có nước (không tính cá, đá, sỏi...) |
| STT | Loại kính | Dài (mm) | Rộng (mm) | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| Chú ý: độ dày kính nên thao khảo từ thợ làm bể cá có chuyên môn để đảm bảo an toàn | ||||
Danh sách kính giá ưu đãi
| .No | Loại kính | SL | Trạng thái |
|---|---|---|---|