Công cụ tính kính hồ cá
Bảng chừa keo
| Kính 5mm | |
| Kính 6mm | |
| Kính 8mm | |
| Kính 10mm | |
| Kính 12mm | |
| Kính 15mm | |
| Kính 19mm |
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (DàixRộngxCao) | |
| Lọt lòng (DàixRộngxCao) | |
| Cân nặng (chỉ hồ) | |
| Thể tích thực (nước thấp 2cm) | |
| Tổng cân nặng khi có nước (không tính cá, đá, sỏi...) |
| STT | Loại kính | |||
|---|---|---|---|---|
| Chú ý: độ dày kính nên thao khảo từ thợ làm bể cá có chuyên môn để đảm bảo an toàn | ||||
| Giá bán và vận chuyển | |
|---|---|
| Giá bán tại xưởng: | |
| Giá ship tỉnh: | |